囈怔

yì zhēng nghệ chinh

Hán Việt: nghệ chinh · Pinyin: yì zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (chinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"呓症"; 熟睡时因下意识作用而引起的言语或动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呓症"。 2.熟睡时因下意识作用而引起的言语或动作。

Eng

  • Cihui 囈怔 ìzheng n. talk in a dream