呓怔

yì zhēngnghệ chinh

Hán Việt: nghệ chinh · Pinyin: yì zhēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"呓症"。 2.熟睡时因下意识作用而引起的言语或动作。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

熟睡時,因潛意識作用而引起的動作或語言。

Cấu tạo: 囈 (nghệ) + 怔 (chinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói mớ
  • Biên soạn talk in a dream

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呓症"。 2.熟睡时因下意识作用而引起的言语或动作。

Eng

  • Cihui 囈怔 ìzheng n. talk in a dream

Từ liên quan

Gần nghĩa

呓语 · 怔住 · 怔忡 · 怔忪 · 怔怔 · 怔營 · 怔营 · 怔神儿