呓挣

yì zhēngnghệ tránh

Hán Việt: nghệ tránh · Pinyin: yì zhēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寒噤。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

寒噤、發楞。元.白樸《梧桐雨》第一折:「我恰待行,打個囈掙。」元.李文蔚《燕青博魚》第三折:「我這裡呵欠罷,翻身打個囈掙。」也作「立掙」、「立睜」、「痴掙」。

Cấu tạo: 囈 (nghệ) + 掙 (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒噤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呓语 · 挣命 · 挣得 · 挣扎 · 挣揣 · 挣脱 · 挣钱 · 掙命