囈掙

yì zhēng nghệ tránh

Hán Việt: nghệ tránh · Pinyin: yì zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒噤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒噤。