呓症

yì zhèngnghệ chứng

Hán Việt: nghệ chứng · Pinyin: yì zhèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"呓怔"。

Cấu tạo: 囈 (nghệ) + 症 (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"呓怔"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呓语 · 症候 · 症状 · 症病 · 症結 · 症结 · 症象 · 症侯群