囈症 yì zhèng · nghệ chứng Hán Việt: nghệ chứng · Pinyin: yì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 囈 (nghệ) + 症 (chứng)Pinyinyì zhèngHán Việtnghệ chứngCấu tạo囈 + 症 · nghệ + chứng nghĩa thành phần: nghệ + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"呓怔"。