呕出

ẩu xuất

Hán Việt: ẩu xuất

Tổng quan

cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra, nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue), chúc nòng (súng) (vì bắn nhanh quá) ((cũng) spue)

Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nôn ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cast up

Từ liên quan

Gần nghĩa

呕出物 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事