嘔出

ẩu xuất

Hán Việt: ẩu xuất

Tổng quan

cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra, nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue), chúc nòng (súng) (vì bắn nhanh quá) ((cũng) spue)

Cấu tạo: (ẩu) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra, nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue), chúc nòng (súng) (vì bắn nhanh quá) ((cũng) spue)