嘔吼 ǒu hǒu · ẩu hống Hán Việt: ẩu hống · Pinyin: ǒu hǒu Tổng quan Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 吼 (hống)Pinyinǒu hǒuHán Việtẩu hốngCấu tạo嘔 + 吼 · ẩu + hống nghĩa thành phần: ẩu + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。野兽嗥叫声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。野兽嗥叫声。