嘔哇

ǒu wa ẩu oa

Hán Việt: ẩu oa · Pinyin: ǒu wa

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。歌声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。歌声。