嘔啞

ōu yā ẩu ách

Hán Việt: ẩu ách · Pinyin: ōu yā

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拟声词管弦呕哑|空山百鸟停呕哑|呕哑纬车鸣。