嘔喁 ǒu yóng · ẩu ngung Hán Việt: ẩu ngung · Pinyin: ǒu yóng Tổng quan Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 喁 (ngung)Pinyinǒu yóngHán Việtẩu ngungCấu tạo嘔 + 喁 · ẩu + ngung nghĩa thành phần: ẩu + ngung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和悦柔顺的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.和悦柔顺的样子。