嘔暖 ǒu nuǎn · ẩu noãn Hán Việt: ẩu noãn · Pinyin: ǒu nuǎn Tổng quan Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 暖 (noãn)Pinyinǒu nuǎnHán Việtẩu noãnCấu tạo嘔 + 暖 · ẩu + noãn nghĩa thành phần: ẩu + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚爱而使温暖。呕,通"煦"。Tân Hoa Tự Điển 1.抚爱而使温暖。呕,通"煦"。