嘔苻 ǒu fú · ẩu phù Hán Việt: ẩu phù · Pinyin: ǒu fú Tổng quan Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 苻 (phù)Pinyinǒu fúHán Việtẩu phùCấu tạo嘔 + 苻 · ẩu + phù nghĩa thành phần: ẩu + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"呕符"。