嘔鴉

ǒu yā ẩu nha

Hán Việt: ẩu nha · Pinyin: ǒu yā

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"呕鸦"; 象声词; 指婴儿。婴儿啼声吚哑,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呕鸦"。 2.象声词。 3.指婴儿。婴儿啼声吚哑,故称。