呗偈 bái kệ Hán Việt: bái kệ Tổng quan Cấu tạo: 呗 (bái) + 偈 (kệ)Hán Việtbái kệCấu tạo呗 + 偈 · bái + kệ nghĩa thành phần: bái + kệ