呗唱 bái xướng Hán Việt: bái xướng Tổng quan Cấu tạo: 呗 (bái) + 唱 (xướng)Hán Việtbái xướngCấu tạo呗 + 唱 · bái + xướng nghĩa thành phần: bái + xướng