員僚

yuán liáo viên liêu

Hán Việt: viên liêu · Pinyin: yuán liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"员寮"; 泛指官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"员寮"。 2.泛指官吏。