員官

yuán guān viên quan

Hán Việt: viên quan · Pinyin: yuán guān

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名。二十八宿中南方朱雀七宿的第四宿。亦称"星宿",凡七星; 北方水神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。二十八宿中南方朱雀七宿的第四宿。亦称"星宿",凡七星。 2.北方水神名。