員工
viên công
Hán Việt: viên công · Pinyin: yuán gōng
Tổng quan
nhân viên | nhân sự | nhân công
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân viên | nhân sự | nhân công
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 受雇主僱用從事工作而獲取工資的人。如:「勞動部規定颱風假企業主不可強迫員工上班。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 职员和工人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.职员和工人。
Eng
- CC-CEDICT staff; personnel; employee
- Cihui staff; personnel; employee