員方 yuán fāng · viên phương Hán Việt: viên phương · Pinyin: yuán fāng Tổng quan Cấu tạo: 員 (viên) + 方 (phương)Pinyinyuán fāngHán Việtviên phươngCấu tạo員 + 方 · viên + phương nghĩa thành phần: viên + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方圆; 比喻完美无缺。Tân Hoa Tự Điển 1.方圆。 2.比喻完美无缺。