員柵 yuán zhà · viên sách Hán Việt: viên sách · Pinyin: yuán zhà Tổng quan Cấu tạo: 員 (viên) + 柵 (sách)Pinyinyuán zhàHán Việtviên sáchCấu tạo員 + 柵 · viên + sách nghĩa thành phần: viên + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用木棒树立的圆形栅栏。Tân Hoa Tự Điển 1.用木棒树立的圆形栅栏。