員次 yuán cì · viên thứ Hán Việt: viên thứ · Pinyin: yuán cì Tổng quan Cấu tạo: 員 (viên) + 次 (thứ)Pinyinyuán cìHán Việtviên thứCấu tạo員 + 次 · viên + thứ nghĩa thành phần: viên + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 员额等次。Tân Hoa Tự Điển 1.员额等次。