員程

yuán chéng viên trình

Hán Việt: viên trình · Pinyin: yuán chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"员呈"; 指规定人数﹑期限的工作指标。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"员呈"。 2.指规定人数﹑期限的工作指标。