員通 yuán tōng · viên thông Hán Việt: viên thông · Pinyin: yuán tōng Tổng quan Cấu tạo: 員 (viên) + 通 (thông)Pinyinyuán tōngHán Việtviên thôngCấu tạo員 + 通 · viên + thông nghĩa thành phần: viên + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆通。灵活通达而不偏执。Tân Hoa Tự Điển 1.圆通。灵活通达而不偏执。