員録 yuán lù · viên lục Hán Việt: viên lục · Pinyin: yuán lù Tổng quan Cấu tạo: 員 (viên) + 録 (lục)Pinyinyuán lùHán Việtviên lụcCấu tạo員 + 録 · viên + lục nghĩa thành phần: viên + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名籍。Tân Hoa Tự Điển 1.名籍。