員闕

yuán quē viên khuyết

Hán Việt: viên khuyết · Pinyin: yuán quē

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉建章宫外之圆形阙; 官职空缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉建章宫外之圆形阙。 2.官职空缺。