员额

yuán éviên ngạch

Hán Việt: viên ngạch · Pinyin: yuán é

Tổng quan

số nhân viên; định ngạch số người. 縮減員額 giảm nhân viên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.官员的定额。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

名額。《清史稿.卷二一四.后妃傳.序》:「諸宮殿設太監,秩最高不逾四品,員額有定數,廩給有定量,分領執事有定程。」

Cấu tạo: 員 (viên) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chỉ tiêu
  • Google Alex v6 số người quy định
  • VietPhrases định ngạch số người
  • Tần suất từ định ngạch số người
  • Biên soạn 員額 uán'é* n. 1. personnel quota 2. specified number of personnel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名額。《清史稿.卷二一四.后妃傳.序》:「諸宮殿設太監,秩最高不逾四品,員額有定數,廩給有定量,分領執事有定程。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.官员的定额。

Eng

  • Cihui authorized number of employees; staff quota
  • Cihui 員額 uán'é* n. 1. personnel quota 2. specified number of personnel
  • Tần suất từ 員額 uán'é* n. 1. personnel quota 2. specified number of personnel

Đức

  • Handedict Besetzung (Mitarbeiter etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

员司 · 员外 · 员山 · 员工 · 员林 · 员警 · 員司 · 員外