嗆得慌

sang đắc hoảng

Hán Việt: sang đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嗆得慌 iāng de huāng r.v. <coll.> choke (when drinking/eating/etc.)||►See also qiàng de huāng