嗚呃

wū è ô ách

Hán Việt: ô ách · Pinyin: wū è

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲叹。