呜呜咽咽

wū wū yè yèô ô yết yết

Hán Việt: ô ô yết yết · Pinyin: wū wū yè yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悲泣声。 2.象声词。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞:(1)形容悲傷哭泣的聲音。《初刻拍案驚奇》卷一九:「小娥嗚嗚咽咽哭將起來,好一會兒說話不出。」《紅樓夢》第八○回:「一行說,一行哭的嗚嗚咽咽,連王夫人並眾姊妹無不落淚。」(2)形容低沉的聲音。《水滸傳》第八一回:「接過蕭,便嗚嗚咽咽也吹一曲。」

Cấu tạo: 嗚 (ô) + 嗚 (ô) + 咽 (yết) + 咽 (yết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóc thút thít
  • Biên soạn v.p. sob; whimper

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲泣声。 2.象声词。

Eng

  • Cihui 嗚嗚咽咽 ūwūyèyè v.p. sob; whimper

Từ liên quan

Gần nghĩa

呜呜叫的 · 呜呜祖拉 · 呜呜啕啕 · 咽咽呜呜 · 嗚嗚咽咽 · 嗚嗚啕啕 · 咽咽鼓管炎