嗚嗚咽咽

wū wū yè yè ô ô yết yết

Hán Việt: ô ô yết yết · Pinyin: wū wū yè yè

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ô) + (yết) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人伤心哽泣的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲泣声。 2.象声词。

Eng

  • Cihui 嗚嗚咽咽 ūwūyèyè v.p. sob; whimper