嗚咂 wū zā · ô táp Hán Việt: ô táp · Pinyin: wū zā Tổng quan Cấu tạo: 嗚 (ô) + 咂 (táp)Pinyinwū zāHán Việtô tápCấu tạo嗚 + 咂 · ô + táp nghĩa thành phần: ô + táp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲吻。Tân Hoa Tự Điển 1.亲吻。