嗚哨

wū shào ô tiếu

Hán Việt: ô tiếu · Pinyin: wū shào

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涨水声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涨水声。