嗚唈
ô ấp
Hán Việt: ô ấp · Pinyin: wū yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"呜邑"。亦作"呜悒"; 因悲哀﹑愤懑而抑郁气塞; 形容声音低沉凄切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呜邑"。亦作"呜悒"。 2.因悲哀﹑愤懑而抑郁气塞。 3.形容声音低沉凄切。
Eng
- Cihui 嗚唈 wūyì sound of weeping