呢呢癡癡
ni ni si si
Hán Việt: ni ni si si · Pinyin: ní ní chī chī
Tổng quan
ngoan ngoãn
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoan ngoãn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容柔馴而不懼人的神態。《西遊記》第一三回:「又見呼的一聲,跑出十來隻肥鹿,一大陣黃獐,見了人,呢呢痴痴,更不恐懼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容温驯自在的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容温驯自在的样子。
Eng
- CC-CEDICT docile
- Cihui docile