呢帽

ni mạo

Hán Việt: ni mạo

Tổng quan

Mũ dạ, mũ phớt

Cấu tạo: 呢 (ni) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Mũ dạ, mũ phớt
  • Biên soạn 1. wool hat 2. felt hat M:¹dǐng

Eng

  • Cihui 呢帽 ímào n. 1. wool hat 2. felt hat M:¹dǐng

Từ liên quan

Gần nghĩa

呢呢 · 呢喃 · 呢子 · 呢絨 · 呢绒 · 帽匠 · 帽商 · 帽子