呢料 ni liêu Hán Việt: ni liêu Tổng quan Cấu tạo: 呢 (ni) + 料 (liêu)Hán Việtni liêuCấu tạo呢 + 料 · ni + liêu nghĩa thành phần: ni + liêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 毛織物的衣料。如:「這塊呢料適合做大衣。」EngCihui 呢料 íliào n. wool material (for making clothes) M:²kuài