呢絨

ní róng ni nhung

Hán Việt: ni nhung · Pinyin: ní róng

Tổng quan

đồ len dạ: hàng len dạ

Cấu tạo: (ni) + (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ len dạ; hàng len dạ。毛織品的統稱。泛指用獸毛或人造毛等原料織成的各種織物。
  • Cihui đồ len dạ: hàng len dạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用獸毛或人造毛等製成的毛織品的統稱。清.徐珂《清稗類鈔.氣候類.成都氣候》:「九月初則多陰雨,俗稱濫九皇,可衣夾棉或呢絨。」

Eng

  • Cihui 呢絨 íróng n. wool fabric M:²kuài