呢絨

ní róng ni nhung

Hán Việt: ni nhung · Pinyin: ní róng

Tổng quan

đồ len dạ: hàng len dạ

Cấu tạo: (ni) + (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ len dạ: hàng len dạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛织品的统称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛织品的统称。

Eng

  • Cihui 呢絨 íróng n. wool fabric M:²kuài