呢绒
ni nhung
Hán Việt: ni nhung · Pinyin: ní róng
Tổng quan
hàng len dạ
1.毛织品的统称。
用獸毛或人造毛等製成的毛織品的統稱。清.徐珂《清稗類鈔.氣候類.成都氣候》:「九月初則多陰雨,俗稱濫九皇,可衣夾棉或呢絨。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ len dạ: hàng len dạ
- Tần suất từ hàng len dạ
- Biên soạn wool fabric M:²kuài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.毛织品的统称。
Eng
- Cihui 呢絨 íróng n. wool fabric M:²kuài
- Tần suất từ n. wool fabric M:²kuài