呦呦嚶嚶 yōu yōu yīng yīng · u u anh anh Hán Việt: u u anh anh · Pinyin: yōu yōu yīng yīng Tổng quan Cấu tạo: 呦 (u) + 呦 (u) + 嚶 (anh) + 嚶 (anh)Pinyinyōu yōu yīng yīngHán Việtu u anh anhCấu tạo呦 + 呦 + 嚶 + 嚶 · u + u + anh + anh nghĩa thành phần: u + u + anh + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容细吟低唱声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容细吟低唱声。