呦咽 yōu yàn·u yết Hán Việt: u yết · Pinyin: yōu yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容低沉幽微的声音。 Cấu tạo: 呦 (u) + 咽 (yết)Pinyinyōu yànHán Việtu yếtCấu tạo呦 + 咽 · u + yết nghĩa thành phần: u + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容低沉幽微的声音。 Từ liên quan Gần nghĩa呦呦 · 咽下 · 咽住 · 咽咽 · 咽喉 · 咽塞 · 咽头 · 咽学