周麗淇 zhōu lì qí · chu lệ kì Hán Việt: chu lệ kì · Pinyin: zhōu lì qí Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 麗 (lệ) + 淇 (kì)Pinyinzhōu lì qíHán Việtchu lệ kìCấu tạo周 + 麗 + 淇 · chu + lệ + kì nghĩa thành phần: chu + lệ + kì