週五 zhōu wǔ · chu ngũ Hán Việt: chu ngũ · Pinyin: zhōu wǔ Tổng quan Thứ Sáu Cấu tạo: 週 (chu) + 五 (ngũ)Pinyinzhōu wǔHán Việtchu ngũCấu tạo週 + 五 · chu + ngũ nghĩa thành phần: chu + ngũ Nghĩa ViệtCihui Thứ SáuEngCC-CEDICT FridayCihui Friday