周亟

zhōu jí chu cức

Hán Việt: chu cức · Pinyin: zhōu jí

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周急,救济急难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周急,救济急难。