周伯 zhōu bó · chu bá Hán Việt: chu bá · Pinyin: zhōu bó Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 伯 (bá)Pinyinzhōu bóHán Việtchu báCấu tạo周 + 伯 · chu + bá nghĩa thành phần: chu + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。象征太平昌盛的瑞星; 星名。象征灾凶的客星。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。象征太平昌盛的瑞星。 2.星名。象征灾凶的客星。