周借 zhōu jiè · chu tá Hán Việt: chu tá · Pinyin: zhōu jiè Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 借 (tá)Pinyinzhōu jièHán Việtchu táCấu tạo周 + 借 · chu + tá nghĩa thành phần: chu + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周转性的借贷,没有利息。Tân Hoa Tự Điển 1.周转性的借贷,没有利息。