周典 zhōu diǎn · chu điển Hán Việt: chu điển · Pinyin: zhōu diǎn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 典 (điển)Pinyinzhōu diǎnHán Việtchu điểnCấu tạo周 + 典 · chu + điển nghĩa thành phần: chu + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代的典章制度; 指《尚书.周书》。Tân Hoa Tự Điển 1.周代的典章制度。 2.指《尚书.周书》。