周內
chu nội
Hán Việt: chu nội · Pinyin: zhōu nèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"周纳"; 弥补漏洞,使之周密。引申为罗织罪状,陷人于罪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"周纳"。 2.弥补漏洞,使之周密。引申为罗织罪状,陷人于罪。
Eng
- Cihui 周內 hōunèi id. <wr.> bring a false charge against an innocent person; frame a charge