周刊
chu khan
Hán Việt: chu khan · Pinyin: zhōu kān
Tổng quan
Hán Việt: 週 SAN tuần san
1.每星期出版一次的定期刊物。
每星期出版一次的刊物。如:「電視週刊」、「漫畫週刊」、「商業週刊」。也作「週報」。
Nghĩa
Việt
- Cihui ấn phẩm hàng tuần
- Cihui hàng tuần
- Tần suất từ chu khan/chu san: tuần san; kéo dài một tuần, hằng tuần, báo hằng tuần; tuần san
- Biên soạn 周刊 hōukān n. weekly (publication) M:¹fèn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 每星期出版一次的刊物。如:「電視週刊」、「漫畫週刊」、「商業週刊」。也作「週報」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.每星期出版一次的定期刊物。
- Kaggle Zh-Vi Weekly
Eng
- JMdict weekly publication
- Cihui weekly publication; weekly
- Tần suất từ 周刊 hōukān n. weekly (publication) M:¹fèn
Đức
- Handedict Wochenblatt
ja
- JMdict 週刊(しゅうかん)