周制 zhōu zhì · chu chế Hán Việt: chu chế · Pinyin: zhōu zhì Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 制 (chế)Pinyinzhōu zhìHán Việtchu chếCấu tạo周 + 制 · chu + chế nghĩa thành phần: chu + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代的制度。Tân Hoa Tự Điển 1.周代的制度。