周務 zhōu wù · chu vụ Hán Việt: chu vụ · Pinyin: zhōu wù Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 務 (vụ)Pinyinzhōu wùHán Việtchu vụCấu tạo周 + 務 · chu + vụ nghĩa thành phần: chu + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 济事,成事。Tân Hoa Tự Điển 1.济事,成事。