周匝
chu táp
Hán Việt: chu táp · Pinyin: zhōu zā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圍繞一周。《文選.班固.西都賦》:「列卒周匝,星羅雲布。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"周帀"。
Eng
- Cihui 周匝 hōuzā n. one time around
Hán Việt: chu táp · Pinyin: zhōu zā