周博 zhōu bó · chu bác Hán Việt: chu bác · Pinyin: zhōu bó Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 博 (bác)Pinyinzhōu bóHán Việtchu bácCấu tạo周 + 博 · chu + bác nghĩa thành phần: chu + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽大;弘大。Tân Hoa Tự Điển 1.宽大;弘大。