周衛 zhōu wèi · chu vệ Hán Việt: chu vệ · Pinyin: zhōu wèi Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 衛 (vệ)Pinyinzhōu wèiHán Việtchu vệCấu tạo周 + 衛 · chu + vệ nghĩa thành phần: chu + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环卫,禁卫。引申指宫禁; 防卫; 指禁卫兵士。Tân Hoa Tự Điển 1.环卫,禁卫。引申指宫禁。 2.防卫。 3.指禁卫兵士。